字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钓璜
钓璜
Nghĩa
1.垂钓而得玉璜。喻臣遇明主﹐君得贤相。典出《尚书大传》卷一﹕"周文王至磻溪﹐见吕望﹐文王拜之。尚父云﹕'望钓得玉璜﹐刻曰﹕"周受命﹐吕佐检德合﹐于今昌来提。"'" 2.借指贤臣。
Chữ Hán chứa trong
钓
璜