字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钓耕
钓耕
Nghĩa
1.渔人和农夫。泛指平民。
Chữ Hán chứa trong
钓
耕