字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钓诗钓
钓诗钓
Nghĩa
1.虾的戏称。
Chữ Hán chứa trong
钓
诗