字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钓诗钩
钓诗钩
Nghĩa
1.酒之别名。言其能激起创作的灵感﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
钓
诗
钩