字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钓饵
钓饵
Nghĩa
钓鱼时用来引鱼上钩的食物,也比喻用来引诱人的事物。
Chữ Hán chứa trong
钓
饵