字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钓鱼岛
钓鱼岛
Nghĩa
在台湾岛东北约200千米处的东海中。面积约5平方千米。与附近的南小岛、北小岛、黄尾屿、赤尾屿等组成列岛,为中国台湾省属岛。闽、台渔民常到此处海域捕鱼。附近海底富石油资源。
Chữ Hán chứa trong
钓
鱼
岛