字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钓鱼车
钓鱼车
Nghĩa
1.一种钓具。上有轮子缠络钓丝﹐既可放远﹐也可迅速收回。
Chữ Hán chứa trong
钓
鱼
车