字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钟嵘(约468-约518) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钟嵘(约468-约518)
钟嵘(约468-约518)
Nghĩa
南朝梁文学批评家。颍川长社(今河南长葛东北)人。在齐、梁时做过记室等小官。著有古代诗歌评论著作《诗品》。
Chữ Hán chứa trong
钟
嵘
(
约
4
6
8
-
5
1
)