字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钟虡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钟虡
钟虡
Nghĩa
1.亦作"钟簴"。 2.一种悬钟的格架。上有猛兽为饰。
Chữ Hán chứa trong
钟
虡