字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钟镛
钟镛
Nghĩa
1.钟和镛。泛指大钟。
Chữ Hán chứa trong
钟
镛