字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钡餐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钡餐
钡餐
Nghĩa
诊断某些食管、胃肠道疾患的一种检查方法。病人服硫酸钡后,用x射线透视或拍片检查有无病变。
Chữ Hán chứa trong
钡
餐