字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钤匮
钤匮
Nghĩa
1.放置兵书的柜子。借指兵书。
Chữ Hán chứa trong
钤
匮