字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钤辖
钤辖
Nghĩa
1.节制管辖。 2.宋代武官名。
Chữ Hán chứa trong
钤
辖