字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钤键 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钤键
钤键
Nghĩa
1.锁钥。 2.比喻事物的核心﹑关键。 3.管制﹔约束。 4.综合﹔归纳。
Chữ Hán chứa trong
钤
键