字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钥匙
钥匙
Nghĩa
1.开锁的器具。 2.喻指赖以管理事务者。 3.喻指打开门径的方法﹑手段。
Chữ Hán chứa trong
钥
匙