字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钦不定
钦不定
Nghĩa
1.按捺不住。
Chữ Hán chứa trong
钦
不
定
钦不定 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台