字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钦赃
钦赃
Nghĩa
1.奉旨没收的款物。
Chữ Hán chứa trong
钦
赃