字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钦遵
钦遵
Nghĩa
1.恭敬遵奉。旧时臣子言遵奉圣旨的套语。
Chữ Hán chứa trong
钦
遵