字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钧分
钧分
Nghĩa
1.一钧半﹐合四十五斤。
Chữ Hán chứa trong
钧
分