字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钧慈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钧慈
钧慈
Nghĩa
1.对帝王或长官的敬称。谓其仁厚慈爱。
Chữ Hán chứa trong
钧
慈