字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钧甄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钧甄
钧甄
Nghĩa
1.钧和甄。均为制造陶器所用的转轮。比喻造就人才之所。
Chữ Hán chứa trong
钧
甄