字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钧秤
钧秤
Nghĩa
1.可以称量三十斤的秤。
Chữ Hán chứa trong
钧
秤
钧秤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台