字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钧轴
钧轴
Nghĩa
1.钧以制陶﹐轴以转车。比喻国家政务重任。 2.喻指担负国家政务重任的人。
Chữ Hán chứa trong
钧
轴