字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钧陶
钧陶
Nghĩa
1.用钧制造陶器。比喻造就。 2.指秉持国政者。
Chữ Hán chứa trong
钧
陶
钧陶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台