字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钮扣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钮扣
钮扣
Nghĩa
1.即纽扣。可以把衣服扣起来的小形球状物或片状物。
Chữ Hán chứa trong
钮
扣