字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钱串子
钱串子
Nghĩa
1.穿铜钱的绳子。 2.比喻过分看重金钱的。 3.节肢动物。又名钱龙。身长一寸到二寸﹐由许多环节构成﹐每个环节有一对细长的脚﹐触角很长﹐生活在墙角﹑石缝等潮湿的地方﹐吃小虫。
Chữ Hán chứa trong
钱
串
子