字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钱埒
钱埒
Nghĩa
1.谓积钱成堵。极言钱财之多。
Chữ Hán chứa trong
钱
埒