字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钱粮档子
钱粮档子
Nghĩa
1.发放薪金﹑口粮的帐目。
Chữ Hán chứa trong
钱
粮
档
子