字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钲人
钲人
Nghĩa
1.掌管鸣钲击鼓之事的官吏。
Chữ Hán chứa trong
钲
人