字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钳锤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钳锤
钳锤
Nghĩa
1.亦作"钳锤"。 2.铁钳和铁锤。 3.谓剃落头发﹐锤打身体。比喻禅家的授受点化。 4.一钳一锤。比喻严格的训练﹐严厉的教诲。
Chữ Hán chứa trong
钳
锤