字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
钴鉧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钴鉧
钴鉧
Nghĩa
1.亦作"钴镆"。亦作"钴?"。 2.即熨斗。
Chữ Hán chứa trong
钴
鉧