字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钻天蓦地
钻天蓦地
Nghĩa
1.谓升为高官。
Chữ Hán chứa trong
钻
天
蓦
地