字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钻逾
钻逾
Nghĩa
1.犹言钻穴逾墙。
Chữ Hán chứa trong
钻
逾