字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
钻隙逾墙
钻隙逾墙
Nghĩa
1.同"钻穴逾墙"。
Chữ Hán chứa trong
钻
隙
逾
墙