字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铁中铮铮
铁中铮铮
Nghĩa
1.比喻才能较为出众的人。
Chữ Hán chứa trong
铁
中
铮