字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铁板歌喉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铁板歌喉
铁板歌喉
Nghĩa
1.形容豪迈的演唱。
Chữ Hán chứa trong
铁
板
歌
喉