字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铁界箍
铁界箍
Nghĩa
1.铁制的戒箍﹐僧人用以束额。
Chữ Hán chứa trong
铁
界
箍
铁界箍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台