字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铁磬
铁磬
Nghĩa
1.古代值夜报时的一种器具。也称云板。
Chữ Hán chứa trong
铁
磬