字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铁蒺藜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铁蒺藜
铁蒺藜
Nghĩa
1.蒺藜状的尖锐铁器。战时置于路上或水中﹐用以阻止敌方人马前进。
Chữ Hán chứa trong
铁
蒺
藜