字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铁蓦生
铁蓦生
Nghĩa
1.犹言非常陌生。
Chữ Hán chứa trong
铁
蓦
生
铁蓦生 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台