字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铁裲裆
铁裲裆
Nghĩa
1.铁制的马甲。形似今之背心﹐前幅当胸﹐后幅当背。用作戎装。
Chữ Hán chứa trong
铁
裲
裆