字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铁钱蕨
铁钱蕨
Nghĩa
1.厥类植物﹐铁线厥科。多年生草本﹐高30-50厘米。根茎匍匐。叶柄细弱﹐紫黑色﹐有光泽。小叶片扇形﹐外缘斜圆形﹐浅裂。生溪边和石上。为钙质土的指示植物。可供观赏和药用。
Chữ Hán chứa trong
铁
钱
蕨