字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铁铮铮
铁铮铮
Nghĩa
1.亦作"铁挣挣"。 2.刚正坚强貌。
Chữ Hán chứa trong
铁
铮