字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铃旛
铃旛
Nghĩa
1.铜铃和旗旛。古代常并用于园中﹐以驱雀护花。
Chữ Hán chứa trong
铃
旛