字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铃毦
铃毦
Nghĩa
1.亦作"铃眊"。 2.一种毛羽结成的织物﹐四周缀铃。
Chữ Hán chứa trong
铃
毦