字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铃辕
铃辕
Nghĩa
1.长官的公署或临时驻地。
Chữ Hán chứa trong
铃
辕