字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铃铎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铃铎
铃铎
Nghĩa
①金属发声器。铃大铎小。用于警戒、斋醮、奏乐等铃铎警耳。②铃铛。挂于牲畜颈间,或作儿童玩具、饰物脖子上挂着一个小铃铎。③挂于建筑物上的风铃中门当途,铃铎虚悬。
Chữ Hán chứa trong
铃
铎