字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铄化
铄化
Nghĩa
1.熔化。 2.比喻培养﹐造就。 3.比喻消化﹐领会。
Chữ Hán chứa trong
铄
化