字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铄古切今
铄古切今
Nghĩa
1.犹言融贯古今。形容学识渊博。
Chữ Hán chứa trong
铄
古
切
今