字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铄金毁骨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铄金毁骨
铄金毁骨
Nghĩa
1.比喻毁谤太多﹐使人无以自存。语本《史记.张仪列传》﹕"众口铄金﹐积毁销骨。"
Chữ Hán chứa trong
铄
金
毁
骨